MÁNG CÁP ĐIỆN NHÚNG NÓNG NAM PHÁT TẠI ĐỒNG THÁP

(0 nhận xét)

Máng cáp nhúng nóng kẽm Nam Phát tại Đồng Tháp

Máng cáp nhúng nóng kẽm là một trong những sản phẩm quan trọng trong ngành lắp đặt điện, giúp bảo vệ các hệ thống dây điệncáp điện được gọn gàng, an toàn. Sản phẩm bền bỉ này đã trở thành một phần thiết yếu trong các công trình xây dựng và khu công nghiệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về an toàn và hiệu quả trong việc lắp đặt hệ thống điện. Với sự phát triển không ngừng, máng cáp nhúng nóng kẽm đang khẳng định vị thế của mình trên thị trường.

Thang cáp nhúng nóng kẽm

Điểm chính

  • Máng cáp nhúng nóng kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống dây điện.
  • Sản phẩm này tạo điều kiện cho việc lắp đặt cáp điện nhanh chóng và an toàn.
  • Được sản xuất từ vật liệu bền bỉ, thích hợp cho môi trường công nghiệp.
  • Thiết kế của máng cáp nhúng nóng kẽm giúp tiết kiệm không gian và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
  • Các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng được đảm bảo trong quá trình sản xuất.

Tổng quan về máng cáp nhúng nóng kẽm

Máng cáp nhúng nóng kẽm là một trong những giải pháp hiệu quả để bảo vệ và lắp đặt hệ thống cáp điện trong các công trình xây dựng hiện đại. Với thiết kế đặc biệt, nó không chỉ giữ cho các loại dây cáp được ngăn nắp mà còn đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng. Tổng quan máng cáp cho thấy, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong những tòa nhà chung cư, nhà máy và khu công nghiệp.

Khái niệm và ứng dụng

Ứng dụng máng cáp nhúng nóng kẽm đang ngày càng trở nên phổ biến do khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức hệ thống dây điện, hỗ trợ cho việc lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng hơn. Các loại máng cáp này thường được sử dụng trong các công trình lớn, nơi yêu cầu kỹ thuật cao và tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

Lịch sử phát triển

Lịch sử phát triển máng cáp kéo dài từ những ngày đầu của kỹ thuật thi công cơ bản đến những thiết kế hiện đại, ngày càng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường. Các sản phẩm ban đầu chủ yếu được chế tạo bằng vật liệu đơn giản, nhưng với sự tiến bộ của công nghệ, máng cáp nhúng nóng kẽm đã được cải tiến để trở thành giải pháp tối ưu cho các dự án chất lượng cao.

Đặc điểm nổi bật của máng cáp nhúng nóng kẽm

Máng cáp nhúng nóng kẽm nổi bật với những đặc điểm thiết yếu giúp đáp ứng nhu cầu trong các công trình xây dựng. Việc lựa chọn vật liệu và công nghệ sản xuất máng cáp rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu và độ bền cao.

Vật liệu và công nghệ sản xuất

Máng cáp nhúng nóng kẽm được chế tạo từ thép carbon chất lượng cao, một loại vật liệu máng cáp được ưa chuộng trong ngành công nghiệp. Quy trình nhúng kẽm nóng tạo ra lớp bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả, giúp sản phẩm duy trì được độ mới và tính thẩm mỹ trong thời gian dài. Công nghệ sản xuất máng cáp hiện đại mang lại những chi tiết chính xác và tính năng vượt trội cho sản phẩm, từ đó tăng cường độ tin cậy và hiệu suất sử dụng.

Độ bền và khả năng chịu lực

Với đặc điểm máng cáp nổi bật, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các dự án xây dựng lớn. Thiết kế chắc chắn kết hợp với vật liệu bền bỉ giúp máng cáp hoạt động tối ưu ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Khả năng này không chỉ đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng mà còn kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Máng cáp nhúng nóng kẽm trong xây dựng hiện đại

Trong môi trường xây dựng hiện đại, máng cáp nhúng nóng kẽm đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra hệ thống điện an toàn và hiệu quả. Sản phẩm này không chỉ giúp quản lý dây điện mà còn bảo vệ chúng khỏi các tác động từ bên ngoài. Dưới đây là những thông tin nổi bật về vai trò của máng cáp trong hệ thống điện và tính năng ưu việt của nó so với các loại máng cáp khác.

Vai trò trong hệ thống dây điện

Máng cáp trong xây dựng thành phần quan trọng trong việc tổ chức và bảo vệ hệ thống dây điện. Tính năng này không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ hư hỏng cho dây cáp mà còn dễ dàng cho quá trình bảo trì và nâng cấp hệ thống. Với thiết kế chắc chắn, máng cáp nhúng nóng kẽm đảm bảo rằng các dây cáp được giữ ổn định và an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Tính năng ưu việt so với các loại máng cáp khác

So sánh máng cáp nhúng nóng kẽm với các loại máng cáp khác cho thấy sự vượt trội về độ bền và khả năng chịu lực. Một số điểm nổi bật bao gồm:

  • Chịu lực tốt: Máng cáp nhúng nóng kẽm có khả năng chịu lực cao, phù hợp cho những môi trường khắc nghiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn: Với lớp mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm này chống lại sự ăn mòn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
  • Thiết kế tiện lợi: Sản phẩm dễ dàng lắp đặt và bảo trì, giảm thiểu thời gian thực hiện cho người sử dụng.

Ưu điểm của máng cáp nhúng nóng kẽm

Máng cáp nhúng nóng kẽm sở hữu nhiều Ưu điểm máng cáp vượt trội, đặc biệt trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp. Những đặc tính này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

An toàn và tin cậy

Với lớp phủ kẽm, máng cáp mang đến an toàn máng cáp cao. Lớp kẽm giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ rỉ sét, đảm bảo máng luôn trong tình trạng tốt nhất. Sự bền bỉ này khiến cho người sử dụng hoàn toàn yên tâm trong quá trình lắp đặt và vận hành.

Khả năng chống ăn mòn

Máng cáp nhúng nóng kẽm có khả năng chống ăn mòn xuất sắc nhờ vào công nghệ xử lý bề mặt. Điều này góp phần kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giúp cho quá trình bảo trì trở nên đơn giản hơn. Việc không phải thay thế thường xuyên đem lại lợi ích lâu dài cho người sử dụng.

Thiết kế tiện lợi và dễ lắp đặt

Thiết kế máng cáp rất hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và dễ dàng. Các chi tiết được chế tạo sao cho thuận tiện nhất có thể, giảm thiểu thời gian và công sức. Nhờ đó, sản phẩm này trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều dự án lớn.

Những lưu ý khi chọn máng cáp nhúng nóng kẽm

Khi tiến hành lựa chọn máng cáp nhúng nóng kẽm, người dùng cần chú ý đến một số yếu tố quan trọng. Việc hiểu rõ tiêu chí chọn máng cáp cũng như các thông số liên quan đến kích thước máng cáp giúp nâng cao hiệu quả sử dụng sản phẩm này trong công việc lắp đặt và bảo trì hệ thống dây điện.

Các tiêu chí lựa chọn quan trọng

Có nhiều yếu tố cần xem xét để đảm bảo lựa chọn máng cáp phù hợp nhất:

  • Chất liệu máng cáp: Nên chọn loại có khả năng chống ăn mòn, chịu được môi trường khắc nghiệt.
  • Khả năng chịu tải: máng cáp cần đáp ứng được trọng lượng của cáp điện sử dụng.
  • Thiết kế và kích thước: Phù hợp với không gian lắp đặt và số lượng cáp cần dẫn.

Kích thước và khả năng chịu tải

Để lựa chọn máng cáp thích hợp, người dùng cần lưu ý đến kích thước máng cáp tương ứng với ứng dụng cụ thể. Bảng dưới đây thể hiện một số kích thước và khả năng chịu tải của máng cáp nhúng nóng kẽm:

Kích thước (mm) Khả năng chịu tải (kg)
100x50 200
150x75 500
200x100 800
300x150 1200

 

Máng cáp nhúng nóng kẽm và bảo trì

Bảo trì máng cáp nhúng nóng kẽm giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất làm việc cho hệ thống điện của bạn. Thiết bị này thường xuyên chịu áp lực từ môi trường và cần được kiểm tra định kỳ để kéo dài thời gian sử dụng thang cáp.

Hướng dẫn bảo trì định kỳ

Bảo trì máng cáp định kỳ nên diễn ra mỗi năm một lần. Các bước bảo trì bao gồm:

  • Kiểm tra tình trạng bề mặt máng cáp để phát hiện dấu hiệu ăn mòn.
  • Đảm bảo các mối nối và kẹp an toàn không bị lỏng hoặc hư hỏng.
  • Vệ sinh bề mặt máng cáp, loại bỏ bụi bẩn hoặc các chất lạ có thể làm suy yếu cấu trúc.
  • Đánh giá các thiết bị điện đi kèm để đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả.

Thời gian sử dụng và thay thế

Thời gian sử dụng máng cáp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện môi trường và cách thức bảo trì. Trung bình, máng cáp có thể kéo dài từ 10-20 năm. Nếu bảo trì máng cáp không được thực hiện đầy đủ, tuổi thọ sẽ giảm và tăng các rủi ro về an toàn.

Bảo trì thang cáp nhúng nóng kẽm

Máng cáp nhúng nóng kẽm trong ngành công nghiệp

Máng cáp nhúng nóng kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hệ thống dây điện tại các nhà máy và khu công nghiệp. Sản phẩm này được thiết kế nhằm bảo vệ và sắp xếp các dây cáp một cách hiệu quả, từ đó nâng cao tính an toàn và khả năng hoạt động của hệ thống điện.

Ứng dụng trong nhà máy và khu công nghiệp

Trong môi trường công nghiệp, máng cáp trong công nghiệp thường được sử dụng để bảo đảm an toàn cho các dây cáp điện. Các ứng dụng máng cáp trong nhà máy rất đa dạng, bao gồm:

  • Quản lý dây điện trong các hệ thống tự động hóa và dây chuyền sản xuất.
  • Đảm bảo an toàn cho các dây cáp điện trong các khu vực có độ ẩm cao hay môi trường khắc nghiệt.
  • Tăng cường tính thẩm mỹ và tổ chức không gian làm việc bằng cách giấu kín các dây cáp.

Máng cáp khu công nghiệp cũng giúp giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn do dây dẫn tiếp xúc không an toàn. Sự bền bỉ của máng cáp nhúng nóng kẽm mang lại sự tự tin cho các nhà quản lý trong việc đảm bảo rằng các hệ thống điện luôn hoạt động ổn định và hiệu quả.

Chi phí và lợi ích kinh tế của máng cáp nhúng nóng kẽm

Chi phí máng cáp nhúng nóng kẽm thường được đánh giá cao ở giai đoạn đầu khi đầu tư. Những yếu tố như vật liệu chất lượng cao, công nghệ sản xuất tiên tiến góp phần làm tăng chi phí ban đầu. Tuy nhiên, việc so sánh chi phí này với lợi ích kinh tế máng cáp mang lại cho thấy rằng đầu tư này là hợp lý trong dài hạn. Lợi ích từ tuổi thọ cao và khả năng chịu lực tốt của sản phẩm sẽ giúp tiết kiệm chi phí trong thời gian sử dụng.

So sánh chi phí đầu tư ban đầu với lợi ích lâu dài

Chi phí đầu tư ban đầu cho máng cáp nhúng nóng kẽm có thể cao hơn so với một số giải pháp khác, nhưng dường như đây là một khoản đầu tư thông minh vì nhiều lý do:

  • Tuổi thọ lâu dài giảm thiểu nhu cầu thay thế.
  • Giảm thiểu chi phí bảo trì nhờ khả năng chống ăn mòn.
  • Cải thiện hiệu suất làm việc tổng thể.

Chi phí bảo trì và sửa chữa

Với khả năng chống ăn mòn và chất liệu bền bỉ, chi phí bảo trì và sửa chữa của máng cáp nhúng nóng kẽm rất thấp. Điều này giúp người sử dụng giảm thiểu chi phí tổng thể trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm. Việc bảo trì định kỳ là cần thiết nhưng dễ thực hiện, tăng khả năng hoạt động liên tục của hệ thống.

Chi phí thang cáp nhúng nóng kẽm

Loại chi phí Chi phí đầu tư ban đầu Chi phí bảo trì hàng năm Lợi ích kinh tế lâu dài
Máng cáp nhúng nóng kẽm cao thấp cao
Máng cáp truyền thống thấp cao thấp

Máng cáp nhúng nóng kẽm: Các tiêu chuẩn chất lượng

Trong ngành công nghiệp xây dựng và lắp đặt điện, việc đảm bảo sản phẩm đáp ứng những tiêu chuẩn chất lượng máng cáp là vô cùng quan trọng. Đối với máng cáp nhúng nóng kẽm, các tiêu chuẩn an toàn máng cáp được thiết lập nhằm bảo vệ tính mạng và tài sản của người sử dụng.

Tiêu chuẩn an toàn và chất lượng quốc tế

Máng cáp nhúng nóng kẽm cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO và IEC. Những tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo độ bền mà còn cam kết về sự an toàn cho người sử dụng. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này giúp các sản phẩm máng cáp có thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Chứng nhận sản phẩm

Chứng nhận sản phẩm máng cáp từ các tổ chức độc lập là yếu tố thiết yếu trong việc khẳng định chất lượng của sản phẩm. Điều này đảm bảo rằng các sản phẩm thang cáp được sản xuất đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường, từ độ bền đến khả năng chịu lực. Đời sống sử dụng sản phẩm cải thiện khi người tiêu dùng có thể tin tưởng vào chất lượng mà sản phẩm mang lại.

Kết luận

Nhìn chung, máng cáp nhúng nóng kẽm đã chứng tỏ được vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ hệ thống dây điện trong các công trình xây dựng và ngành công nghiệp. Tóm tắt máng cáp này cho thấy sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng bền bỉ và khả năng chống chịu tốt, giúp kéo dài tuổi thọ của các hệ thống điện.

Đặc biệt, lợi ích máng cáp nhúng nóng kẽm không chỉ nằm ở độ bền mà còn ở thiết kế hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt và bảo trì. Nhờ vào những ưu điểm vượt trội này, sản phẩm đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư và nhà thầu trong mọi dự án.

Tóm lại, việc đầu tư vào máng cáp nhúng nóng kẽm không những đảm bảo an toàn mà còn nâng cao hiệu suất làm việc. Đây chính là giải pháp tối ưu mà mọi doanh nghiệp nên cân nhắc cho các hệ thống dây điện của mình.

FAQ

Máng cáp nhúng nóng kẽm có những ứng dụng nào trong xây dựng?

Máng cáp nhúng nóng kẽm được sử dụng chủ yếu trong các công trình xây dựng, bao gồm tòa nhà chung cư, nhà máy, và khu công nghiệp, giúp tổ chức và bảo vệ các hệ thống dây điện hiệu quả.

Lợi ích của việc sử dụng máng cáp nhúng nóng kẽm là gì?

Lợi ích bao gồm độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, an toàn và tin cậy trong lắp đặt hệ thống điện, và thiết kế tiện lợi dễ gây sự lắp đặt.

Cần lưu ý điều gì khi chọn máng cáp nhúng nóng kẽm?

Khi chọn máng cáp, bạn cần xem xét kích thước, khả năng chịu tải, loại cáp sử dụng, và khả năng tương thích với các yêu cầu cụ thể của dự án.

Thời gian bảo trì định kỳ của máng cáp nhúng nóng kẽm là bao lâu?

Hướng dẫn bảo trì định kỳ nên được thực hiện mỗi năm một lần để đảm bảo rằng máng cáp luôn trong tình trạng tốt và an toàn cho hệ thống điện.

Máng cáp nhúng nóng kẽm có tuổi thọ trung bình là bao lâu?

Tuổi thọ trung bình của máng cáp nhúng nóng kẽm thường dao động từ 10 đến 20 năm, tùy thuộc vào điều kiện môi trường sử dụng.

Có những tiêu chuẩn chất lượng nào áp dụng cho máng cáp nhúng nóng kẽm?

Máng cáp nhúng nóng kẽm phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng quốc tế, như ISO và IEC, và cần có chứng nhận từ các tổ chức độc lập.

Chi phí đầu tư cho máng cáp nhúng nóng kẽm có đáng giá không?

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với một số giải pháp khác, nhưng lợi ích lâu dài từ khả năng chống ăn mòn và yêu cầu bảo trì thấp giúp giảm thiểu tổng chi phí trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm.

Máng cáp nhúng nóng kẽm có khác biệt gì so với các loại thang cáp khác?

Máng cáp nhúng nóng kẽm nổi bật hơn nhờ vào khả năng chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội, làm cho nó đặc biệt phù hợp với các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Dưới đây là bảng báo giá thang máng cáp điện mà bạn có thể tham khảo thêm:

No.

Description

Unit

Q’ty

 Đơn Giá

1

Máng cáp

50W x 50H x 1

m

100

      40,000

2

Nắp máng cáp

50W x 50H x 1

m

100

      16,500

3

Máng cáp

75W x 50H x 1

m

100

      46,000

4

Nắp máng cáp

75W x 50H x 1

m

100

      22,000

5

Máng cáp

100W x 50H x 1

m

100

      52,000

6

Nắp máng cáp

100W x 50H x 1

m

100

      28,000

7

Máng cáp

100W x 100H x 1

m

100

      75,000

8

Nắp máng cáp

100W x 100H x 1

m

100

      28,000

9

Máng cáp

150W x 50H x 1

m

100

      64,000

10

Nắp máng cáp

150W x 50H x 1

m

100

      40,000

11

Máng cáp

150W x 100H x 1

m

100

      87,000

12

Nắp máng cáp

150W x 100H x 1

m

100

      40,000

13

Máng cáp

200W x 50H x 1

m

100

      75,000

14

Nắp máng cáp

200W x 50H x 1

m

100

      52,000

15

Máng cáp

200W x 100H x 1

m

100

      99,000

16

Nắp máng cáp

200W x 100H x 1

m

100

      52,000

17

Máng cáp

300W x 50H x 1

m

100

      99,000

18

Nắp máng cáp

300W x 50H x 1

m

100

      75,000

19

Máng cáp

300W x 100H x 1

m

100

    122,500

20

Nắp máng cáp

300W x 100H x 1

m

100

      75,000

21

Máng cáp

100W x 50H x 1,2

m

100

      60,000

22

Nắp máng cáp

100W x 50H x 1,2

m

100

      33,000

23

Máng cáp

100W x 100H x 1,2

m

100

      87,000

24

Nắp máng cáp

100W x 100H x 1,2

m

100

      33,000

25

Máng cáp

150W x 50H x 1,2

m

100

      74,000

26

Nắp máng cáp

150W x 50H x 1,2

m

100

      46,500

27

Máng cáp

150W x 100H x 1,2

m

100

    101,000

28

Nắp máng cáp

150W x 100H x 1,2

m

100

      46,000

29

Máng cáp

200W x 50H x 1.2

m

100

      87,000

30

Nắp máng cáp

200W x 50H x 1.2

m

100

      60,000

31

Máng cáp

200W x 100H x 1.2

m

100

    115,000

32

Nắp máng cáp

200W x 100H x 1.2

m

100

      60,000

33

Máng cáp

300Wx50Hx1.2

m

100

    115,000

34

Nắp máng cáp

300Wx50Hx1.2

m

100

      87,000

35

Máng cáp

300Wx100Hx1.2

m

100

    142,000

36

Nắp máng cáp

300Wx100Hx1.2

m

100

      87,000

37

Máng cáp

100W x 50H x 1,5

m

100

      67,000

38

Nắp máng cáp

100W x 50H x 1,5

m

100

      37,000

39

Máng cáp

100W x 100H x 1,5

m

100

      98,000

40

Nắp máng cáp

100W x 100H x 1,5

m

100

      37,000

41

Máng cáp

150W x 50H x 1,5

m

100

      83,000

42

Nắp máng cáp

150W x 50H x 1,5

m

100

      52,000

43

Máng cáp

150W x 100H x 1,5

m

100

    103,000

44

Nắp máng cáp

150W x 100H x 1,5

m

100

      52,000

45

Máng cáp

200W x 50H x 1.5

m

100

      98,000

46

Nắp máng cáp

200W x 50H x 1.5

m

100

      67,000

47

Máng cáp

200W x 100H x 1.5

m

100

    129,000

48

Nắp máng cáp

200W x 100H x 1.5

m

100

      67,000

49

Máng cáp

300Wx50Hx1.5

m

100

    129,000

50

Nắp máng cáp

300Wx50Hx1.5

m

100

      98,000

51

Máng cáp

300Wx100Hx1.5

m

100

    159,000

52

Nắp máng cáp

300Wx100Hx1.5

m

100

      98,000

53

Máng cáp

400Wx50Hx1.5

m

100

    153,000

54

Nắp máng cáp

400Wx50Hx1.5

m

100

    129,000

55

Máng cáp

400Wx100Hx1.5

m

100

    190,000

56

Nắp máng cáp

400Wx100Hx1.5

m

100

    129,000

57

Máng cáp

500Wx100Hx1.5

m

100

    220,000

58

Nắp máng cáp

500Wx100Hx1.5

m

100

    159,000

59

Thang cáp

100Wx50H x 1.0

m

100

      51,000

60

Thang cáp

100Wx100H x 1.0

m

100

      77,000

61

Thang cáp

120Wx50H x 1.0

m

100

      53,000

62

Thang cáp

120Wx100H x 1.0

m

100

      79,000

63

Thang cáp

150Wx50H x 1.0

m

100

      68,000

64

Thang cáp

150Wx100H x 1.2

m

100

      99,000

65

Thang cáp

200Wx75H x 1.2

m

100

      89,000

66

Thang cáp

200Wx100H x 1.2

m

100

    105,000

67

Thang cáp

300Wx100H x 1.2

m

100

    116,000

68

Thang cáp

100Wx50H x 1.5

m

100

        68,000

69

Thang cáp

100Wx100H x 1.5

m

100

      102,000

70

Thang cáp

150Wx50H x 1.5

m

100

        74,000

71

Thang cáp

150Wx100H x 1.5

m

100

      108,000

72

Thang cáp

200Wx100H x 1.5

m

100

      111,000

73

Thang cáp

300Wx100H x 1.5

m

100

      124,000

74

Thang cáp

400Wx100Hx1.5

m

100

      136,000

75

Thang cáp

500Wx100Hx1.5

m

100

      149,000

76

Thang cáp

600Wx100Hx1,5

m

100

      161,000

77

Thang cáp

800Wx100Hx1.5

m

100

      187,000

78

Thang cáp

1000Wx100Hx1,5

m

100

      212,000

79

Thang cáp

200Wx100H x 2

m

100

      148,000

80

Thang cáp

300Wx100H x 2

m

100

      165,000

81

Thang cáp

400Wx100Hx2

m

100

      182,000

82

Thang cáp

500Wx100Hx2

m

100

      198,000

83

Thang cáp

600Wx100Hx2

m

100

      215,000

84

Thang cáp

800Wx100Hx2

m

100

      249,000

85

Thang cáp

1000Wx100Hx2

m

100

      282,000

86

Thang cáp

600Wx200Hx2

m

100

      292,000

87

Thang cáp

800Wx200Hx2

m

100

      325,000

88

Thang cáp

1000Wx200Hx2

m

100

      357,000

Bảng Giá Thang Máng cáp Giá Rẻ 

Quý khách vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất :
Công Ty TNHH SX TM DV Điện Nam Phát 
Địa chỉ: 216/24/17/15 Đường TX 21, Phường Thới An, TP HCM
 Hotline : 0966.770.644 /0919.547.367 
Mail: congtynamphatme@gmail.com
Website : thangmangcapnamphat.com

Mã SP: #1057

Giá: Liên hệ

Máng cáp nhúng nóng kẽm Nam Phát tại Đồng Tháp

Máng cáp nhúng nóng kẽm là một trong những sản phẩm quan trọng trong ngành lắp đặt điện, giúp bảo vệ các hệ thống dây điệncáp điện được gọn gàng, an toàn. Sản phẩm bền bỉ này đã trở thành một phần thiết yếu trong các công trình xây dựng và khu công nghiệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về an toàn và hiệu quả trong việc lắp đặt hệ thống điện. Với sự phát triển không ngừng, máng cáp nhúng nóng kẽm đang khẳng định vị thế của mình trên thị trường.

Thang cáp nhúng nóng kẽm

Điểm chính

  • Máng cáp nhúng nóng kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống dây điện.
  • Sản phẩm này tạo điều kiện cho việc lắp đặt cáp điện nhanh chóng và an toàn.
  • Được sản xuất từ vật liệu bền bỉ, thích hợp cho môi trường công nghiệp.
  • Thiết kế của máng cáp nhúng nóng kẽm giúp tiết kiệm không gian và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
  • Các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng được đảm bảo trong quá trình sản xuất.

Tổng quan về máng cáp nhúng nóng kẽm

Máng cáp nhúng nóng kẽm là một trong những giải pháp hiệu quả để bảo vệ và lắp đặt hệ thống cáp điện trong các công trình xây dựng hiện đại. Với thiết kế đặc biệt, nó không chỉ giữ cho các loại dây cáp được ngăn nắp mà còn đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng. Tổng quan máng cáp cho thấy, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong những tòa nhà chung cư, nhà máy và khu công nghiệp.

Khái niệm và ứng dụng

Ứng dụng máng cáp nhúng nóng kẽm đang ngày càng trở nên phổ biến do khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức hệ thống dây điện, hỗ trợ cho việc lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng hơn. Các loại máng cáp này thường được sử dụng trong các công trình lớn, nơi yêu cầu kỹ thuật cao và tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

Lịch sử phát triển

Lịch sử phát triển máng cáp kéo dài từ những ngày đầu của kỹ thuật thi công cơ bản đến những thiết kế hiện đại, ngày càng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường. Các sản phẩm ban đầu chủ yếu được chế tạo bằng vật liệu đơn giản, nhưng với sự tiến bộ của công nghệ, máng cáp nhúng nóng kẽm đã được cải tiến để trở thành giải pháp tối ưu cho các dự án chất lượng cao.

Đặc điểm nổi bật của máng cáp nhúng nóng kẽm

Máng cáp nhúng nóng kẽm nổi bật với những đặc điểm thiết yếu giúp đáp ứng nhu cầu trong các công trình xây dựng. Việc lựa chọn vật liệu và công nghệ sản xuất máng cáp rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu và độ bền cao.

Vật liệu và công nghệ sản xuất

Máng cáp nhúng nóng kẽm được chế tạo từ thép carbon chất lượng cao, một loại vật liệu máng cáp được ưa chuộng trong ngành công nghiệp. Quy trình nhúng kẽm nóng tạo ra lớp bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả, giúp sản phẩm duy trì được độ mới và tính thẩm mỹ trong thời gian dài. Công nghệ sản xuất máng cáp hiện đại mang lại những chi tiết chính xác và tính năng vượt trội cho sản phẩm, từ đó tăng cường độ tin cậy và hiệu suất sử dụng.

Độ bền và khả năng chịu lực

Với đặc điểm máng cáp nổi bật, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các dự án xây dựng lớn. Thiết kế chắc chắn kết hợp với vật liệu bền bỉ giúp máng cáp hoạt động tối ưu ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. Khả năng này không chỉ đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng mà còn kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Máng cáp nhúng nóng kẽm trong xây dựng hiện đại

Trong môi trường xây dựng hiện đại, máng cáp nhúng nóng kẽm đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra hệ thống điện an toàn và hiệu quả. Sản phẩm này không chỉ giúp quản lý dây điện mà còn bảo vệ chúng khỏi các tác động từ bên ngoài. Dưới đây là những thông tin nổi bật về vai trò của máng cáp trong hệ thống điện và tính năng ưu việt của nó so với các loại máng cáp khác.

Vai trò trong hệ thống dây điện

Máng cáp trong xây dựng thành phần quan trọng trong việc tổ chức và bảo vệ hệ thống dây điện. Tính năng này không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ hư hỏng cho dây cáp mà còn dễ dàng cho quá trình bảo trì và nâng cấp hệ thống. Với thiết kế chắc chắn, máng cáp nhúng nóng kẽm đảm bảo rằng các dây cáp được giữ ổn định và an toàn trong suốt thời gian sử dụng.

Tính năng ưu việt so với các loại máng cáp khác

So sánh máng cáp nhúng nóng kẽm với các loại máng cáp khác cho thấy sự vượt trội về độ bền và khả năng chịu lực. Một số điểm nổi bật bao gồm:

  • Chịu lực tốt: Máng cáp nhúng nóng kẽm có khả năng chịu lực cao, phù hợp cho những môi trường khắc nghiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn: Với lớp mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm này chống lại sự ăn mòn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
  • Thiết kế tiện lợi: Sản phẩm dễ dàng lắp đặt và bảo trì, giảm thiểu thời gian thực hiện cho người sử dụng.

Ưu điểm của máng cáp nhúng nóng kẽm

Máng cáp nhúng nóng kẽm sở hữu nhiều Ưu điểm máng cáp vượt trội, đặc biệt trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp. Những đặc tính này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

An toàn và tin cậy

Với lớp phủ kẽm, máng cáp mang đến an toàn máng cáp cao. Lớp kẽm giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ rỉ sét, đảm bảo máng luôn trong tình trạng tốt nhất. Sự bền bỉ này khiến cho người sử dụng hoàn toàn yên tâm trong quá trình lắp đặt và vận hành.

Khả năng chống ăn mòn

Máng cáp nhúng nóng kẽm có khả năng chống ăn mòn xuất sắc nhờ vào công nghệ xử lý bề mặt. Điều này góp phần kéo dài tuổi thọ sản phẩm, giúp cho quá trình bảo trì trở nên đơn giản hơn. Việc không phải thay thế thường xuyên đem lại lợi ích lâu dài cho người sử dụng.

Thiết kế tiện lợi và dễ lắp đặt

Thiết kế máng cáp rất hợp lý, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và dễ dàng. Các chi tiết được chế tạo sao cho thuận tiện nhất có thể, giảm thiểu thời gian và công sức. Nhờ đó, sản phẩm này trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều dự án lớn.

Những lưu ý khi chọn máng cáp nhúng nóng kẽm

Khi tiến hành lựa chọn máng cáp nhúng nóng kẽm, người dùng cần chú ý đến một số yếu tố quan trọng. Việc hiểu rõ tiêu chí chọn máng cáp cũng như các thông số liên quan đến kích thước máng cáp giúp nâng cao hiệu quả sử dụng sản phẩm này trong công việc lắp đặt và bảo trì hệ thống dây điện.

Các tiêu chí lựa chọn quan trọng

Có nhiều yếu tố cần xem xét để đảm bảo lựa chọn máng cáp phù hợp nhất:

  • Chất liệu máng cáp: Nên chọn loại có khả năng chống ăn mòn, chịu được môi trường khắc nghiệt.
  • Khả năng chịu tải: máng cáp cần đáp ứng được trọng lượng của cáp điện sử dụng.
  • Thiết kế và kích thước: Phù hợp với không gian lắp đặt và số lượng cáp cần dẫn.

Kích thước và khả năng chịu tải

Để lựa chọn máng cáp thích hợp, người dùng cần lưu ý đến kích thước máng cáp tương ứng với ứng dụng cụ thể. Bảng dưới đây thể hiện một số kích thước và khả năng chịu tải của máng cáp nhúng nóng kẽm:

Kích thước (mm) Khả năng chịu tải (kg)
100x50 200
150x75 500
200x100 800
300x150 1200

 

Máng cáp nhúng nóng kẽm và bảo trì

Bảo trì máng cáp nhúng nóng kẽm giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất làm việc cho hệ thống điện của bạn. Thiết bị này thường xuyên chịu áp lực từ môi trường và cần được kiểm tra định kỳ để kéo dài thời gian sử dụng thang cáp.

Hướng dẫn bảo trì định kỳ

Bảo trì máng cáp định kỳ nên diễn ra mỗi năm một lần. Các bước bảo trì bao gồm:

  • Kiểm tra tình trạng bề mặt máng cáp để phát hiện dấu hiệu ăn mòn.
  • Đảm bảo các mối nối và kẹp an toàn không bị lỏng hoặc hư hỏng.
  • Vệ sinh bề mặt máng cáp, loại bỏ bụi bẩn hoặc các chất lạ có thể làm suy yếu cấu trúc.
  • Đánh giá các thiết bị điện đi kèm để đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả.

Thời gian sử dụng và thay thế

Thời gian sử dụng máng cáp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện môi trường và cách thức bảo trì. Trung bình, máng cáp có thể kéo dài từ 10-20 năm. Nếu bảo trì máng cáp không được thực hiện đầy đủ, tuổi thọ sẽ giảm và tăng các rủi ro về an toàn.

Bảo trì thang cáp nhúng nóng kẽm

Máng cáp nhúng nóng kẽm trong ngành công nghiệp

Máng cáp nhúng nóng kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hệ thống dây điện tại các nhà máy và khu công nghiệp. Sản phẩm này được thiết kế nhằm bảo vệ và sắp xếp các dây cáp một cách hiệu quả, từ đó nâng cao tính an toàn và khả năng hoạt động của hệ thống điện.

Ứng dụng trong nhà máy và khu công nghiệp

Trong môi trường công nghiệp, máng cáp trong công nghiệp thường được sử dụng để bảo đảm an toàn cho các dây cáp điện. Các ứng dụng máng cáp trong nhà máy rất đa dạng, bao gồm:

  • Quản lý dây điện trong các hệ thống tự động hóa và dây chuyền sản xuất.
  • Đảm bảo an toàn cho các dây cáp điện trong các khu vực có độ ẩm cao hay môi trường khắc nghiệt.
  • Tăng cường tính thẩm mỹ và tổ chức không gian làm việc bằng cách giấu kín các dây cáp.

Máng cáp khu công nghiệp cũng giúp giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn do dây dẫn tiếp xúc không an toàn. Sự bền bỉ của máng cáp nhúng nóng kẽm mang lại sự tự tin cho các nhà quản lý trong việc đảm bảo rằng các hệ thống điện luôn hoạt động ổn định và hiệu quả.

Chi phí và lợi ích kinh tế của máng cáp nhúng nóng kẽm

Chi phí máng cáp nhúng nóng kẽm thường được đánh giá cao ở giai đoạn đầu khi đầu tư. Những yếu tố như vật liệu chất lượng cao, công nghệ sản xuất tiên tiến góp phần làm tăng chi phí ban đầu. Tuy nhiên, việc so sánh chi phí này với lợi ích kinh tế máng cáp mang lại cho thấy rằng đầu tư này là hợp lý trong dài hạn. Lợi ích từ tuổi thọ cao và khả năng chịu lực tốt của sản phẩm sẽ giúp tiết kiệm chi phí trong thời gian sử dụng.

So sánh chi phí đầu tư ban đầu với lợi ích lâu dài

Chi phí đầu tư ban đầu cho máng cáp nhúng nóng kẽm có thể cao hơn so với một số giải pháp khác, nhưng dường như đây là một khoản đầu tư thông minh vì nhiều lý do:

  • Tuổi thọ lâu dài giảm thiểu nhu cầu thay thế.
  • Giảm thiểu chi phí bảo trì nhờ khả năng chống ăn mòn.
  • Cải thiện hiệu suất làm việc tổng thể.

Chi phí bảo trì và sửa chữa

Với khả năng chống ăn mòn và chất liệu bền bỉ, chi phí bảo trì và sửa chữa của máng cáp nhúng nóng kẽm rất thấp. Điều này giúp người sử dụng giảm thiểu chi phí tổng thể trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm. Việc bảo trì định kỳ là cần thiết nhưng dễ thực hiện, tăng khả năng hoạt động liên tục của hệ thống.

Chi phí thang cáp nhúng nóng kẽm

Loại chi phí Chi phí đầu tư ban đầu Chi phí bảo trì hàng năm Lợi ích kinh tế lâu dài
Máng cáp nhúng nóng kẽm cao thấp cao
Máng cáp truyền thống thấp cao thấp

Máng cáp nhúng nóng kẽm: Các tiêu chuẩn chất lượng

Trong ngành công nghiệp xây dựng và lắp đặt điện, việc đảm bảo sản phẩm đáp ứng những tiêu chuẩn chất lượng máng cáp là vô cùng quan trọng. Đối với máng cáp nhúng nóng kẽm, các tiêu chuẩn an toàn máng cáp được thiết lập nhằm bảo vệ tính mạng và tài sản của người sử dụng.

Tiêu chuẩn an toàn và chất lượng quốc tế

Máng cáp nhúng nóng kẽm cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO và IEC. Những tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo độ bền mà còn cam kết về sự an toàn cho người sử dụng. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này giúp các sản phẩm máng cáp có thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Chứng nhận sản phẩm

Chứng nhận sản phẩm máng cáp từ các tổ chức độc lập là yếu tố thiết yếu trong việc khẳng định chất lượng của sản phẩm. Điều này đảm bảo rằng các sản phẩm thang cáp được sản xuất đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường, từ độ bền đến khả năng chịu lực. Đời sống sử dụng sản phẩm cải thiện khi người tiêu dùng có thể tin tưởng vào chất lượng mà sản phẩm mang lại.

Kết luận

Nhìn chung, máng cáp nhúng nóng kẽm đã chứng tỏ được vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ hệ thống dây điện trong các công trình xây dựng và ngành công nghiệp. Tóm tắt máng cáp này cho thấy sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng bền bỉ và khả năng chống chịu tốt, giúp kéo dài tuổi thọ của các hệ thống điện.

Đặc biệt, lợi ích máng cáp nhúng nóng kẽm không chỉ nằm ở độ bền mà còn ở thiết kế hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt và bảo trì. Nhờ vào những ưu điểm vượt trội này, sản phẩm đã trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư và nhà thầu trong mọi dự án.

Tóm lại, việc đầu tư vào máng cáp nhúng nóng kẽm không những đảm bảo an toàn mà còn nâng cao hiệu suất làm việc. Đây chính là giải pháp tối ưu mà mọi doanh nghiệp nên cân nhắc cho các hệ thống dây điện của mình.

FAQ

Máng cáp nhúng nóng kẽm có những ứng dụng nào trong xây dựng?

Máng cáp nhúng nóng kẽm được sử dụng chủ yếu trong các công trình xây dựng, bao gồm tòa nhà chung cư, nhà máy, và khu công nghiệp, giúp tổ chức và bảo vệ các hệ thống dây điện hiệu quả.

Lợi ích của việc sử dụng máng cáp nhúng nóng kẽm là gì?

Lợi ích bao gồm độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, an toàn và tin cậy trong lắp đặt hệ thống điện, và thiết kế tiện lợi dễ gây sự lắp đặt.

Cần lưu ý điều gì khi chọn máng cáp nhúng nóng kẽm?

Khi chọn máng cáp, bạn cần xem xét kích thước, khả năng chịu tải, loại cáp sử dụng, và khả năng tương thích với các yêu cầu cụ thể của dự án.

Thời gian bảo trì định kỳ của máng cáp nhúng nóng kẽm là bao lâu?

Hướng dẫn bảo trì định kỳ nên được thực hiện mỗi năm một lần để đảm bảo rằng máng cáp luôn trong tình trạng tốt và an toàn cho hệ thống điện.

Máng cáp nhúng nóng kẽm có tuổi thọ trung bình là bao lâu?

Tuổi thọ trung bình của máng cáp nhúng nóng kẽm thường dao động từ 10 đến 20 năm, tùy thuộc vào điều kiện môi trường sử dụng.

Có những tiêu chuẩn chất lượng nào áp dụng cho máng cáp nhúng nóng kẽm?

Máng cáp nhúng nóng kẽm phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng quốc tế, như ISO và IEC, và cần có chứng nhận từ các tổ chức độc lập.

Chi phí đầu tư cho máng cáp nhúng nóng kẽm có đáng giá không?

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với một số giải pháp khác, nhưng lợi ích lâu dài từ khả năng chống ăn mòn và yêu cầu bảo trì thấp giúp giảm thiểu tổng chi phí trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm.

Máng cáp nhúng nóng kẽm có khác biệt gì so với các loại thang cáp khác?

Máng cáp nhúng nóng kẽm nổi bật hơn nhờ vào khả năng chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội, làm cho nó đặc biệt phù hợp với các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Dưới đây là bảng báo giá thang máng cáp điện mà bạn có thể tham khảo thêm:

No.

Description

Unit

Q’ty

 Đơn Giá

1

Máng cáp

50W x 50H x 1

m

100

      40,000

2

Nắp máng cáp

50W x 50H x 1

m

100

      16,500

3

Máng cáp

75W x 50H x 1

m

100

      46,000

4

Nắp máng cáp

75W x 50H x 1

m

100

      22,000

5

Máng cáp

100W x 50H x 1

m

100

      52,000

6

Nắp máng cáp

100W x 50H x 1

m

100

      28,000

7

Máng cáp

100W x 100H x 1

m

100

      75,000

8

Nắp máng cáp

100W x 100H x 1

m

100

      28,000

9

Máng cáp

150W x 50H x 1

m

100

      64,000

10

Nắp máng cáp

150W x 50H x 1

m

100

      40,000

11

Máng cáp

150W x 100H x 1

m

100

      87,000

12

Nắp máng cáp

150W x 100H x 1

m

100

      40,000

13

Máng cáp

200W x 50H x 1

m

100

      75,000

14

Nắp máng cáp

200W x 50H x 1

m

100

      52,000

15

Máng cáp

200W x 100H x 1

m

100

      99,000

16

Nắp máng cáp

200W x 100H x 1

m

100

      52,000

17

Máng cáp

300W x 50H x 1

m

100

      99,000

18

Nắp máng cáp

300W x 50H x 1

m

100

      75,000

19

Máng cáp

300W x 100H x 1

m

100

    122,500

20

Nắp máng cáp

300W x 100H x 1

m

100

      75,000

21

Máng cáp

100W x 50H x 1,2

m

100

      60,000

22

Nắp máng cáp

100W x 50H x 1,2

m

100

      33,000

23

Máng cáp

100W x 100H x 1,2

m

100

      87,000

24

Nắp máng cáp

100W x 100H x 1,2

m

100

      33,000

25

Máng cáp

150W x 50H x 1,2

m

100

      74,000

26

Nắp máng cáp

150W x 50H x 1,2

m

100

      46,500

27

Máng cáp

150W x 100H x 1,2

m

100

    101,000

28

Nắp máng cáp

150W x 100H x 1,2

m

100

      46,000

29

Máng cáp

200W x 50H x 1.2

m

100

      87,000

30

Nắp máng cáp

200W x 50H x 1.2

m

100

      60,000

31

Máng cáp

200W x 100H x 1.2

m

100

    115,000

32

Nắp máng cáp

200W x 100H x 1.2

m

100

      60,000

33

Máng cáp

300Wx50Hx1.2

m

100

    115,000

34

Nắp máng cáp

300Wx50Hx1.2

m

100

      87,000

35

Máng cáp

300Wx100Hx1.2

m

100

    142,000

36

Nắp máng cáp

300Wx100Hx1.2

m

100

      87,000

37

Máng cáp

100W x 50H x 1,5

m

100

      67,000

38

Nắp máng cáp

100W x 50H x 1,5

m

100

      37,000

39

Máng cáp

100W x 100H x 1,5

m

100

      98,000

40

Nắp máng cáp

100W x 100H x 1,5

m

100

      37,000

41

Máng cáp

150W x 50H x 1,5

m

100

      83,000

42

Nắp máng cáp

150W x 50H x 1,5

m

100

      52,000

43

Máng cáp

150W x 100H x 1,5

m

100

    103,000

44

Nắp máng cáp

150W x 100H x 1,5

m

100

      52,000

45

Máng cáp

200W x 50H x 1.5

m

100

      98,000

46

Nắp máng cáp

200W x 50H x 1.5

m

100

      67,000

47

Máng cáp

200W x 100H x 1.5

m

100

    129,000

48

Nắp máng cáp

200W x 100H x 1.5

m

100

      67,000

49

Máng cáp

300Wx50Hx1.5

m

100

    129,000

50

Nắp máng cáp

300Wx50Hx1.5

m

100

      98,000

51

Máng cáp

300Wx100Hx1.5

m

100

    159,000

52

Nắp máng cáp

300Wx100Hx1.5

m

100

      98,000

53

Máng cáp

400Wx50Hx1.5

m

100

    153,000

54

Nắp máng cáp

400Wx50Hx1.5

m

100

    129,000

55

Máng cáp

400Wx100Hx1.5

m

100

    190,000

56

Nắp máng cáp

400Wx100Hx1.5

m

100

    129,000

57

Máng cáp

500Wx100Hx1.5

m

100

    220,000

58

Nắp máng cáp

500Wx100Hx1.5

m

100

    159,000

59

Thang cáp

100Wx50H x 1.0

m

100

      51,000

60

Thang cáp

100Wx100H x 1.0

m

100

      77,000

61

Thang cáp

120Wx50H x 1.0

m

100

      53,000

62

Thang cáp

120Wx100H x 1.0

m

100

      79,000

63

Thang cáp

150Wx50H x 1.0

m

100

      68,000

64

Thang cáp

150Wx100H x 1.2

m

100

      99,000

65

Thang cáp

200Wx75H x 1.2

m

100

      89,000

66

Thang cáp

200Wx100H x 1.2

m

100

    105,000

67

Thang cáp

300Wx100H x 1.2

m

100

    116,000

68

Thang cáp

100Wx50H x 1.5

m

100

        68,000

69

Thang cáp

100Wx100H x 1.5

m

100

      102,000

70

Thang cáp

150Wx50H x 1.5

m

100

        74,000

71

Thang cáp

150Wx100H x 1.5

m

100

      108,000

72

Thang cáp

200Wx100H x 1.5

m

100

      111,000

73

Thang cáp

300Wx100H x 1.5

m

100

      124,000

74

Thang cáp

400Wx100Hx1.5

m

100

      136,000

75

Thang cáp

500Wx100Hx1.5

m

100

      149,000

76

Thang cáp

600Wx100Hx1,5

m

100

      161,000

77

Thang cáp

800Wx100Hx1.5

m

100

      187,000

78

Thang cáp

1000Wx100Hx1,5

m

100

      212,000

79

Thang cáp

200Wx100H x 2

m

100

      148,000

80

Thang cáp

300Wx100H x 2

m

100

      165,000

81

Thang cáp

400Wx100Hx2

m

100

      182,000

82

Thang cáp

500Wx100Hx2

m

100

      198,000

83

Thang cáp

600Wx100Hx2

m

100

      215,000

84

Thang cáp

800Wx100Hx2

m

100

      249,000

85

Thang cáp

1000Wx100Hx2

m

100

      282,000

86

Thang cáp

600Wx200Hx2

m

100

      292,000

87

Thang cáp

800Wx200Hx2

m

100

      325,000

88

Thang cáp

1000Wx200Hx2

m

100

      357,000

Bảng Giá Thang Máng cáp Giá Rẻ 

Quý khách vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất :
Công Ty TNHH SX TM DV Điện Nam Phát 
Địa chỉ: 216/24/17/15 Đường TX 21, Phường Thới An, TP HCM
 Hotline : 0966.770.644 /0919.547.367 
Mail: congtynamphatme@gmail.com
Website : thangmangcapnamphat.com

Go Back Top